fair to middling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ trung bình, có thể chấp nhận được: Diễn tả chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất không xuất sắc cũng không tệ, chỉ ở mức trung bình hoặc khá.
- Khá khá, tàm tạm, tạm ổn: Cách nói thông tục để chỉ một thứ gì đó ở mức độ vừa phải, đủ dùng hoặc chấp nhận được trong hoàn cảnh nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "How was the movie?" "Oh, it was fair to middling – not great, but not a waste of time either." ("Bộ phim thế nào?" "Ồ, tàm tạm – không tuyệt lắm, nhưng cũng không đến nỗi phí thời gian.")
- His health is fair to middling these days; he has good days and bad days. (Sức khỏe của ông ấy dạo này khá khá; có ngày tốt và ngày không được.)
- The restaurant received fair to middling reviews from the local food critics. (Nhà hàng nhận được những đánh giá trung bình từ các nhà phê bình ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, không trang trọng. Nó thường mang sắc thái hơi thiếu nhiệt tình hoặc hài hước nhẹ khi đánh giá.
- Có thể dùng để trả lời ngắn gọn cho câu hỏi về chất lượng.
- "How are you feeling?" "Fair to middling." ("Bạn cảm thấy thế nào?" "Tạm ổn.")
Biến thể và từ gần giống
- Fair (adj): Công bằng; khá tốt, chấp nhận được (nghĩa riêng lẻ).
- She has a fair chance of winning. (Cô ấy có cơ hội khá tốt để chiến thắng.)
- Middling (adj): Trung bình, bình thường (ít phổ biến hơn khi dùng riêng).
- The results were middling, not what we hoped for. (Kết quả ở mức trung bình, không như chúng tôi kỳ vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Average: trung bình.
- So-so: thường thường, không tốt không xấu.
- Mediocre: tầm thường, xoàng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn ).
- Passable: có thể chấp nhận được, tạm được.
Thành ngữ liên quan
- Fair to middling là một thành ngữ cố định. Nó không có các biến thể phrasal verb.
- Thành ngữ này có nguồn gốc từ việc phân loại chất lượng bông, len, ngũ cốc... trong đó "fair" và "middling" là hai cấp độ chất lượng kế tiếp nhau, chỉ mức trung bình.
Adjective
- ở mức độ trung bình, có thể chấp nhận được, khá khá, tàm tạm, tạm ổn